nghĩa từ slot

AMBIL SEKARANG

Slot washer là gì, Nghĩa của từ Slot washer | Từ điển Anh - Việt ...

Nghĩa của từ Slot washer - Từ điển Anh - Việt: Vòng đệm xẻ, vòng đệm xẻ, ...

Slot Welding Symbol Explained - learnweldingsymbols

Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt: sự hàn trên khía rãnh.

Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc. Từ đồng nghĩa với bội bạc là gì? Từ trái nghĩa với bội bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bội b